Cách nói Giờ - Ngày - Tháng & Giới từ (In/On/At)
15 bài tập • Tạo bởi Admin
cơ bản
giới từ
1. Quy tắc "Kim tự tháp" giới từ (IN - ON - AT)
Đây là quy tắc quan trọng nhất để không bao giờ nhầm lẫn. Hãy tưởng tượng một cái phễu:
IN + [Tháng / Năm / Mùa]
Dùng cho khoảng thời gian LỚN, BAO QUÁT.
Ví dụ: In May (Tháng 5), In 2024, In Summer (Mùa hè).
ON + [Ngày / Thứ / Dịp lễ]
Dùng cho NGÀY CỤ THỂ.
Ví dụ: On Monday, On May 1st (Ngày 1/5), On Christmas Day.
AT + [Giờ cụ thể]
Dùng cho thời điểm CHÍNH XÁC, nhỏ nhất.
Ví dụ: At 7:00 PM, At 9 o'clock, At noon (lúc trưa).
2. Cách nói giờ (Telling Time)
| Loại giờ | Công thức | Ví dụ (7:15 và 7:50) |
|---|---|---|
| Cách dễ (Khuyên dùng) | Giờ + Phút | 7:15 -> Seven fifteen 7:50 -> Seven fifty |
| Giờ HƠN (Phút < 30) | Phút + PAST + Giờ | 7:10 -> Ten past seven 7:15 -> A quarter past seven |
| Giờ KÉM (Phút > 30) | Phút (còn thiếu) + TO + Giờ (tiếp theo) | 7:50 (8 giờ kém 10) -> Ten to eight. (Còn 10p nữa là đến 8h) |
💡 Từ vựng đặc biệt:
- A quarter: 15 phút (1/4 giờ).
- Half: 30 phút (một nửa).
- O'clock: Dùng cho giờ đúng (7:00 -> Seven o'clock).
3. Cách nói Ngày tháng
Khi nói ngày trong tháng, ta dùng Số thứ tự (The + Ordinal Number).
- ✅ Today is May 1st (May the first).
- ❌ Today is May One (Sai).