Câu hỏi Yes/No & WH-questions
15 bài tập • Tạo bởi Admin
cơ bản
câu hỏi
1. Câu hỏi Yes/No (Yes/No Questions)
Đây là loại câu hỏi mà người nghe chỉ cần trả lời Yes (Có) hoặc No (Không).
a. Công thức đặt câu hỏi
Quy tắc bất di bất dịch: Đưa động từ lên trước Chủ ngữ.
| Loại động từ | Cấu trúc (Đảo ngữ) | Ví dụ thực tế |
|---|---|---|
| 1. Động từ To Be (Am / Is / Are) | Is + Danh từ số ít + ...? | Is he a doctor? (Anh ấy là bác sĩ phải không?) |
| Are + Danh từ số nhiều + ...? | Are you tired? (Bạn có mệt không?) | |
| 2. Động từ thường (Mượn Do/Does) | Does + He/She/It + V_nguyên? | Does she like pizza? (Cô ấy thích pizza không?) |
| Do + I/You/We/They + V_nguyên? | Do you live here? (Bạn sống ở đây à?) | |
| 3. Động từ khuyết thiếu (Can, Will...) | Can / Will + S + V_nguyên? | Can you swim? (Bạn biết bơi không?) |
b. Cách trả lời (Short Answers)
Tuyệt đối không trả lời trống không là "Yes" hoặc "No". Hãy dùng cấu trúc lịch sự sau:
| Câu hỏi bắt đầu bằng... | Trả lời CÓ (Yes) | Trả lời KHÔNG (No) |
|---|---|---|
| Do you...? | Yes, I do. | No, I don't. |
| Does she...? | Yes, she does. | No, she doesn't. |
| Is he...? | Yes, he is. | No, he isn't. |
| Are they...? | Yes, they are. | No, they aren't. |
| Can you...? | Yes, I can. | No, I can't. |
2. Câu hỏi lấy thông tin (WH-Questions)
Loại câu hỏi này dùng để hỏi chi tiết (Ai, cái gì, ở đâu...). Câu trả lời KHÔNG ĐƯỢC dùng Yes/No.
a. Các từ để hỏi phổ biến (WH-Words)
| Từ để hỏi | Nghĩa tiếng Việt | Dùng để hỏi về... |
|---|---|---|
| What | Cái gì / Gì | Sự vật, sự việc, tên... |
| Where | Ở đâu | Địa điểm, nơi chốn |
| When | Khi nào | Thời gian |
| Who | Ai | Con người |
| Why | Tại sao | Lý do (Trả lời bằng Because) |
| How | Như thế nào | Cách thức / Tình trạng |
b. Công thức "Vàng"
Từ để hỏi + (Câu hỏi Yes/No)?
Nghĩa là: Bạn chỉ cần đặt từ để hỏi lên đầu, phần phía sau viết y hệt cấu trúc Yes/No.
- Câu Yes/No: Do you live here? (Bạn sống ở đây à?)
- Câu WH: Where do you live? (Bạn sống ở đâu?)
➡️ Không được quên trợ động từ! (Sai: Where you live?)