Câu Khẳng định - Phủ định - Nghi vấn (Cơ bản)
15 bài tập • Tạo bởi Admin
cơ bản
câu đơn
1. Quy tắc cốt lõi
Trong tiếng Anh, cách đặt câu hỏi và câu phủ định phụ thuộc hoàn toàn vào việc bạn đang dùng Động từ To Be hay Động từ thường.
2. Với Động từ 'To Be' (Am/Is/Are)
Nhóm này rất "mạnh", nó tự biến đổi mà không cần mượn trợ từ.
| Loại câu | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| ✅ Khẳng định | S + am/is/are | She is happy. (Cô ấy vui.) |
| ❌ Phủ định (Thêm NOT) | S + am/is/are + NOT | She is not happy. (Cô ấy không vui.) |
| ❓ Nghi vấn (Đảo To Be lên đầu) | Am/Is/Are + S...? | Is she happy? (Cô ấy có vui không?) |
*Lưu ý viết tắt: is not = isn't; are not = aren't. (Riêng 'am not' không viết tắt là amn't).
3. Với Động từ thường (Run, Eat, Go...)
Nhóm này "yếu" hơn, khi muốn nói KHÔNG hoặc HỎI, phải mượn Trợ động từ: Do hoặc Does.
⚠️ QUY TẮC VÀNG: Khi đã mượn Do/Does/Don't/Doesn't thì động từ chính luôn quay về nguyên thể (V_bare). (Bỏ s/es).
| Loại câu | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| ✅ Khẳng định | S + V(s/es) | He plays football. |
| ❌ Phủ định (Mượn Don't/Doesn't) | S + don't / doesn't + V_nguyên | He doesn't play football. (Sai: doesn't plays) |
| ❓ Nghi vấn (Mượn Do/Does) | Do / Does + S + V_nguyên...? | Does he play football? |
4. Cách trả lời câu hỏi Nghi vấn (Short Answer)
Khi trả lời Yes/No, ta dùng lại trợ động từ hoặc To Be của câu hỏi.
| Với To Be | Yes, S + am/is/are. No, S + am/is/are + not. | Is he tall? -> Yes, he is. (Không dùng: Yes, he's) -> No, he isn't. |
| Với Động từ thường | Yes, S + do/does. No, S + don't/doesn't. | Do you like cat? -> Yes, I do. (Không dùng: Yes, I like) -> No, I don't. |
Lưu ý quan trọng: Trong câu trả lời ngắn khẳng định (YES), tuyệt đối không viết tắt.
Ví dụ: Phải viết "Yes, I am", không viết "Yes, I'm".
Ví dụ: Phải viết "Yes, I am", không viết "Yes, I'm".