Menu
Ngữ pháp Từ vựng Bài đọc Đề thi
Đăng ký Đăng nhập
TAEasy Logo TAEasy

Câu mệnh lệnh (Imperatives)

15 bài tập • Tạo bởi Admin

cơ bản

1. Câu mệnh lệnh là gì?

Hãy tưởng tượng bạn đang điều khiển một con Robot. Bạn không cần nói dài dòng ("Robot ơi bạn có thể đứng lên được không?"), bạn chỉ cần ra lệnh ngắn gọn: "Đứng lên!", "Ngồi xuống!", "Đừng chạm vào!". Đó chính là câu mệnh lệnh.

Đặc điểm nhận dạng:

  • 🚫 Không có chủ ngữ (Không có I, You, We, They...).
  • 👉 Luôn bắt đầu bằng một Động từ nguyên thể (V).

2. Công thức "Đèn Giao Thông"

🟢 ĐÈN XANH (Hãy làm đi)

Công thức: V (nguyên thể) + ...


Ví dụ:
Open the door. (Mở cửa ra)
Listen to me. (Nghe tôi này)
Be quiet! (Im lặng nào!)

🔴 ĐÈN ĐỎ (Cấm làm)

Công thức: Don't + V (nguyên thể)


Ví dụ:
Don't close the book.
Don't talk in class.
Don't be sad. (Đừng buồn)


3. Các biến thể khác (Lịch sự & Rủ rê)

LoạiTừ khóaVí dụ
Lịch sự
(Nhờ vả)
PLEASEPlease sit down.
Sit down, please.
(Làm ơn/Vui lòng...)
Rủ rê
(Cùng làm nhé)
LET'S + VLet's go! (Đi thôi)
Let's eat. (Ăn thôi nào)

⚠️ CẠM BẪY CẦN TRÁNH:
  • Tuyệt đối KHÔNG chia động từ (không thêm s/es, không thêm ing, không dùng To).
    ❌ Opens the door. (Sai)
    Open the door. (Đúng)
  • Với tính từ (như quiet, careful, happy...), phải mượn từ BE.
    ❌ Quiet! (Chưa đủ)
    Be quiet! (Chuẩn)