Cấu trúc câu chỉ sở thích (Like / Love / Hate + V-ing)
15 bài tập • Tạo bởi Admin
cơ bản
1. Công thức chung
Khi muốn nói mình thích hay ghét làm một việc gì đó, ta sử dụng động từ thêm đuôi -ING (Gerund) ngay sau các từ chỉ cảm xúc.
S + (Like / Love / Hate) + V-ing
Ví dụ:
- I like reading books. (Tôi thích đọc sách).
- She hates washing dishes. (Cô ấy ghét rửa bát).
2. Thang đo cảm xúc (Vocabulary)
Dưới đây là các từ vựng phổ biến được sắp xếp theo mức độ từ "Rất thích" xuống "Rất ghét":
| Mức độ | Động từ | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 😍 ❤️ | Love / Adore | Yêu / Mê / Rất thích | I love cooking. |
| 😊 👍 | Like / Enjoy | Thích / Tận hưởng | She likes swimming. |
| 😐 | Don't mind | Không phiền (Bình thường) | I don't mind waiting. |
| 😒 👎 | Don't like / Dislike | Không thích | He doesn't like dancing. |
| 😡 ❌ | Hate / Detest | Ghét / Căm ghét | We hate getting up early. |
3. Quy tắc thêm đuôi "-ING" (Spelling Rules)
Không phải từ nào cũng chỉ việc thêm "ing". Hãy chú ý 3 quy tắc vàng sau:
| Quy tắc | Cách làm | Ví dụ |
|---|---|---|
| 1. Thông thường | Thêm đuôi -ing | Play ➡ Playing Watch ➡ Watching |
| 2. Tận cùng là "e" | Bỏ "e" rồi thêm -ing | Make ➡ Making Dance ➡ Dancing |
| 3. Một âm tiết, tận cùng là: Phụ âm - Nguyên âm - Phụ âm | Gấp đôi phụ âm cuối rồi thêm -ing | Run ➡ Running Swim ➡ Swimming Sit ➡ Sitting |
⚠️ Lưu ý quan trọng:
Đừng quên chia động từ chính (Like/Hate) theo chủ ngữ!
Đừng quên chia động từ chính (Like/Hate) theo chủ ngữ!
- I / You / We / They + Like
- He / She / It + Likes (thêm s)