Cấu trúc mô tả (S + be + Adjective)
15 bài tập • Tạo bởi Admin
cơ bản
câu đơn
1. Công thức cơ bản (Khẳng định)
Để mô tả ai đó hoặc cái gì đó như thế nào, ta dùng động từ TO BE làm cầu nối giữa Chủ ngữ và Tính từ.
S + BE + Adjective
Quy tắc chia động từ TO BE:
| Chủ ngữ (S) | To Be | Ví dụ |
|---|---|---|
| I (Tôi) | AM | I am happy. (Tôi vui.) |
| He / She / It Danh từ số ít / Tên riêng (Lan, The cat) | IS | She is beautiful. The cat is small. |
| You / We / They Danh từ số nhiều (The dogs, Students) | ARE | They are tired. We are hungry. |
2. Các nhóm Tính từ (Adjective) thường gặp
Tính từ là từ chỉ tính chất, màu sắc, trạng thái, cảm xúc...
| Nhóm | Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|---|
| Cảm xúc | Happy / Sad / Angry / Tired / Bored | Vui / Buồn / Giận / Mệt / Chán |
| Ngoại hình | Tall / Short / Fat / Thin / Beautiful | Cao / Thấp / Béo / Gầy / Đẹp |
| Tính cách | Kind / Friendly / Smart / Lazy / Hard-working | Tốt bụng / Thân thiện / Thông minh / Lười / Chăm |
| Trạng thái | Hot / Cold / Hungry / Thirsty / Full | Nóng / Lạnh / Đói / Khát / No |
3. Câu Phủ định và Câu hỏi
| Phủ định (NOT) | S + be + NOT + Adj (is not = isn't / are not = aren't) | He is not tall. I am not sad. |
| Câu hỏi (YES/NO) | Be + S + Adj? | Are you hungry? Is she tired? |