Đại từ nhân xưng (Personal Pronouns)
15 bài tập • Tạo bởi Admin
cơ bản
1. Đại từ nhân xưng là gì?
Đại từ nhân xưng là những từ dùng để xưng hô hoặc thay thế cho danh từ (tên người, vật) để tránh lặp lại từ ngữ.
2. Phân loại quan trọng
Trong tiếng Anh, bạn cần phân biệt rõ hai loại dựa vào vị trí của nó trong câu:
| Loại | Vị trí & Chức năng | Ví dụ |
|---|---|---|
| 1. Đại từ Chủ ngữ (Subject) | - Đứng ĐẦU câu. - Đứng TRƯỚC động từ. - Là người thực hiện hành động. | She loves him. (Cô ấy yêu anh ta.) |
| 2. Đại từ Tân ngữ (Object) | - Đứng SAU động từ. - Đứng SAU giới từ (with, for, to...). - Là người chịu tác động. | She loves him. (Cô ấy yêu anh ta.) |
3. Bảng quy đổi chi tiết
Hãy học thuộc bảng này để không dùng sai (Ví dụ: Không nói 'Me love you' mà phải là 'I love you').
| Ngôi | Chủ ngữ (S) (Đứng đầu) | Tân ngữ (O) (Đứng sau) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| Số ít | I | Me | Tôi, tớ, mình |
| You | You | Bạn (không đổi) | |
| He | Him | Anh ấy, ông ấy | |
| She | Her | Cô ấy, bà ấy | |
| It | It | Nó (vật/con vật) | |
| Số nhiều | We | Us | Chúng tôi (có tôi) |
| You | You | Các bạn | |
| They | Them | Họ, chúng nó |
💡 MẸO NHỚ:
- We/Us: Nhóm người có mình tham gia.
- They/Them: Nhóm người/vật ở xa, không có mình.
- It: Chỉ dùng cho 1 vật hoặc 1 con vật. Nếu nhiều vật/con vật thì dùng They/Them.