Menu
Ngữ pháp Từ vựng Bài đọc Đề thi
Đăng ký Đăng nhập
TAEasy Logo TAEasy

Danh từ đếm được & Không đếm được (Countable & Uncountable Nouns)

15 bài tập • Tạo bởi Admin

danh từ cơ bản

1. Định nghĩa đơn giản

Để phân biệt, hãy tự hỏi: "Mình có thể đếm 1 cái, 2 cái, 3 cái... được không?"

DANH TỪ ĐẾM ĐƯỢC (Countable)

✅ Đếm được bằng số (1, 2, 3...).

✅ Có dạng Số ítSố nhiều.

✅ Dùng được với: a / an / one / two...


Ví dụ:

  • One apple (1 quả táo)
  • Two dogs (2 con chó)
  • A student (1 học sinh)
DANH TỪ KHÔNG ĐẾM ĐƯỢC (Uncountable)

❌ Không thể đếm 1, 2, 3 trực tiếp.

LUÔN ở dạng số ít (không thêm "s").

KHÔNG dùng a / an / số đếm.


Ví dụ:

  • Water (nước) - Không ai nói "2 waters"
  • Rice (gạo)
  • Money (tiền)

2. Các nhóm Danh từ không đếm được thường gặp

Đây là các nhóm từ bạn cần nhớ kỹ vì người Việt hay nhầm lẫn:

NhómVí dụ
Chất lỏngWater (nước), Milk (sữa), Coffee (cà phê), Oil (dầu)
Hạt nhỏ/BộtRice (gạo), Sugar (đường), Salt (muối), Sand (cát)
Thực phẩm chungFood (đồ ăn), Meat (thịt), Bread (bánh mì), Butter (bơ)
Trừu tượngLove (tình yêu), Happiness (hạnh phúc), Information (thông tin)
Lưu ý đặc biệtMoney (tiền), News (tin tức - có 's' nhưng là số ít), Hair (tóc)

3. Từ chỉ lượng đi kèm (How much / How many?)

Quy tắc dùng từ để hỏi "Có bao nhiêu" hoặc nói "Có nhiều/ít":

Từ chỉ lượngĐếm được (Số nhiều)Không đếm được
Nhiều...Many
(Many books)
Much
(Much water)
Một vài / Một ítA few
(A few apples)
A little
(A little sugar)
Một số / Bất cứ
(Dùng chung cả 2)
Some (câu khẳng định)
Any (câu phủ định / câu hỏi)
A lot of (Nhiều - dùng cho cả hai)