Danh từ đếm được & Không đếm được (Countable & Uncountable Nouns)
15 bài tập • Tạo bởi Admin
danh từ
cơ bản
1. Định nghĩa đơn giản
Để phân biệt, hãy tự hỏi: "Mình có thể đếm 1 cái, 2 cái, 3 cái... được không?"
2. Các nhóm Danh từ không đếm được thường gặp
Đây là các nhóm từ bạn cần nhớ kỹ vì người Việt hay nhầm lẫn:
| Nhóm | Ví dụ |
|---|---|
| Chất lỏng | Water (nước), Milk (sữa), Coffee (cà phê), Oil (dầu) |
| Hạt nhỏ/Bột | Rice (gạo), Sugar (đường), Salt (muối), Sand (cát) |
| Thực phẩm chung | Food (đồ ăn), Meat (thịt), Bread (bánh mì), Butter (bơ) |
| Trừu tượng | Love (tình yêu), Happiness (hạnh phúc), Information (thông tin) |
| Lưu ý đặc biệt | Money (tiền), News (tin tức - có 's' nhưng là số ít), Hair (tóc) |
3. Từ chỉ lượng đi kèm (How much / How many?)
Quy tắc dùng từ để hỏi "Có bao nhiêu" hoặc nói "Có nhiều/ít":
| Từ chỉ lượng | Đếm được (Số nhiều) | Không đếm được |
|---|---|---|
| Nhiều... | Many (Many books) | Much (Much water) |
| Một vài / Một ít | A few (A few apples) | A little (A little sugar) |
| Một số / Bất cứ (Dùng chung cả 2) | Some (câu khẳng định) Any (câu phủ định / câu hỏi) A lot of (Nhiều - dùng cho cả hai) | |