Danh từ số ít và Danh từ số nhiều (Singular & Plural Nouns)
15 bài tập • Tạo bởi Admin
danh từ
cơ bản
1. Khái niệm cơ bản
Trong tiếng Anh, danh từ đếm được chia làm 2 loại:
- Số ít (Singular): Chỉ có MỘT sự vật/người (Ví dụ: a cat, one apple).
- Số nhiều (Plural): Có từ HAI sự vật/người trở lên (Ví dụ: two cats, many apples).
2. Các quy tắc chuyển từ Số ít sang Số nhiều
Chúng ta không chỉ đơn giản là thêm "s" vào mọi từ. Hãy ghi nhớ 5 quy tắc vàng sau:
| Quy tắc | Cách làm | Ví dụ |
|---|---|---|
| 1. Thông thường | Thêm đuôi -s | Book ➡ Books Car ➡ Cars |
| 2. Tận cùng là: o, s, ch, x, sh, z (Mẹo: O Chanh Sợ Xấu Sh) | Thêm đuôi -es | Bus ➡ Buses Box ➡ Boxes Potato ➡ Potatoes Watch ➡ Watches |
| 3. Tận cùng là Y (Trước Y là phụ âm) | Đổi y thành i rồi thêm -es | Baby ➡ Babies City ➡ Cities |
| *Lưu ý (Trước Y là nguyên âm u,e,o,a,i) | Giữ nguyên y, chỉ thêm -s | Boy ➡ Boys Key ➡ Keys |
| 4. Tận cùng là F hoặc FE | Đổi f/fe thành v rồi thêm -es | Leaf ➡ Leaves Wife ➡ Wives |
3. Danh từ Bất quy tắc (Phải học thuộc lòng)
Những từ này không theo quy tắc thêm s/es nào cả. Đây là những từ hay gặp nhất:
- Man (đàn ông) ➡ Men
- Woman (phụ nữ) ➡ Women
- Child (trẻ con) ➡ Children
- Person (người) ➡ People
- Foot (bàn chân) ➡ Feet
- Tooth (răng) ➡ Teeth
- Mouse (con chuột) ➡ Mice
- Fish (con cá) ➡ Fish (giữ nguyên)