Động từ 'To Be' (Am - Is - Are)
15 bài tập • Tạo bởi Admin
cơ bản
to-be
1. Động từ 'To Be' là gì?
Trong tiếng Anh, 'To Be' đóng vai trò như chiếc cầu nối giữa Chủ ngữ và Thông tin về chủ ngữ đó.
Nghĩa cơ bản: Thì, Là, Ở.
S + To Be + Noun/Adj
2. Ba biến thể của 'To Be'
Tùy thuộc vào Chủ ngữ, 'To Be' sẽ biến hình thành 3 dạng: am, is, hoặc are.
| Chủ ngữ (S) | To Be | Viết tắt (Short form) |
|---|---|---|
| I (Tôi) | am | I'm |
| He / She / It Danh từ số ít / Tên riêng | is | He's / She's / It's |
| You / We / They Danh từ số nhiều | are | You're / We're / They're |
3. Cách dùng phổ biến (Examples)
1. Giới thiệu tên/nghề nghiệp (Là):
I am a student. (Tôi là học sinh)
She is Lan. (Cô ấy là Lan)
I am a student. (Tôi là học sinh)
She is Lan. (Cô ấy là Lan)
2. Miêu tả tính chất (Thì):
The dog is cute. (Con chó thì dễ thương)
They are happy. (Họ thì vui vẻ)
The dog is cute. (Con chó thì dễ thương)
They are happy. (Họ thì vui vẻ)
3. Chỉ vị trí (Ở):
We are at home. (Chúng tôi đang ở nhà)
We are at home. (Chúng tôi đang ở nhà)