Menu
Ngữ pháp Từ vựng Bài đọc Đề thi
Đăng ký Đăng nhập
TAEasy Logo TAEasy

Nền tảng Từ loại (Nouns - Verbs - Adjectives)

10 bài tập • Tạo bởi Admin

danh từ động từ cơ bản tính từ

1. Tổng quan (Introduction)

Để xây dựng một ngôi nhà, bạn cần gạch, vữa và sơn. Trong tiếng Anh cũng vậy:

  • Danh từ (Noun) là những viên gạch (sự vật).
  • Động từ (Verb) là hành động xây dựng (hoạt động).
  • Tính từ (Adjective) là lớp sơn màu sắc (miêu tả).

2. Danh từ (Noun)

Ký hiệu: (n)

Định nghĩa: Là từ chỉ tên gọi của con người, sự vật, con vật, hoặc địa điểm.

  • Chỉ người: teacher, student, doctor, mom
  • Chỉ vật: table, phone, apple, car
  • Chỉ nơi chốn: school, house, Vietnam, park

📌 Vị trí: Thường đứng đầu câu làm Chủ ngữ (Subject).


3. Động từ (Verb)

Ký hiệu: (v)

Định nghĩa: Là từ chỉ hành động hoặc trạng thái.

Chúng ta có 2 loại động từ chính cần nhớ ở trình độ A1:

  1. Động từ chỉ hành động (Action verbs): run (chạy), eat (ăn), sleep (ngủ), learn (học).
  2. Động từ 'To Be' (State verbs): am, is, are (thì, là, ở).

📌 Vị trí: Thường đứng ngay sau Chủ ngữ.
Ví dụ: I eat apples. (Tôi ăn táo)


4. Tính từ (Adjective)

Ký hiệu: (adj)

Định nghĩa: Là từ dùng để miêu tả tính chất, màu sắc, kích thước, cảm xúc.

Ví dụ: big (to), small (nhỏ), red (đỏ), happy (vui), sad (buồn).

⚠️ 2 Vị trí vàng của Tính từ (Rất quan trọng):

1. Đứng TRƯỚC Danh từ: (Adj + Noun)
A beautiful house. (Một ngôi nhà đẹp)
A house beautiful. (Sai)

2. Đứng SAU động từ 'To Be': (To be + Adj)
She is happy. (Cô ấy vui vẻ)
The car is red. (Chiếc xe màu đỏ)