Menu
Ngữ pháp Từ vựng Bài đọc Đề thi
Đăng ký Đăng nhập
TAEasy Logo TAEasy

Thì hiện tại đơn (Present Simple Tense)

15 bài tập • Tạo bởi Admin

cơ bản 12 thì

1. Thì Hiện tại đơn dùng để làm gì?

Thì này dùng để diễn tả:

  • Thói quen hàng ngày: (Ví dụ: Tôi đi học lúc 7 giờ.)
  • Sự thật hiển nhiên: (Ví dụ: Mặt trời mọc đằng Đông.)
  • Lịch trình cố định: (Ví dụ: Tàu chạy lúc 8 giờ sáng.)

2. Công thức (Quan trọng nhất)

Cần chia làm 2 nhóm riêng biệt. Tuyệt đối không râu ông nọ cắm cằm bà kia.

A. Với Động từ To Be (Am/Is/Are)

Loại câuCông thứcVí dụ
(+) Khẳng địnhS + am/is/are + ...I am a teacher.
(-) Phủ địnhS + am/is/are + notShe is not (isn't) hungry.
(?) Nghi vấnAm/Is/Are + S + ...?Are you ready?

B. Với Động từ thường (V)

Đây là phần hay sai nhất. Hãy nhớ quy tắc: Số ít thêm 's', Số nhiều để nguyên.

Loại câuNhóm Chủ ngữ 1
(I / You / We / They / Số nhiều)
Nhóm Chủ ngữ 2
(He / She / It / Danh từ số ít)
(+) Khẳng địnhS + V_nguyên thể
Ví dụ: We run.
S + V (thêm s hoặc es)
Ví dụ: He runs.
(-) Phủ địnhS + don't + V_nguyên
Ví dụ: I don't run.
S + doesn't + V_nguyên
Ví dụ: He doesn't run.
(?) Nghi vấnDo + S + V_nguyên...?
Ví dụ: Do you run?
Does + S + V_nguyên...?
Ví dụ: Does he run?

3. Quy tắc thêm s/es (Cho ngôi He/She/It)

Mẹo nhớ "Thần chú": Thêm -es khi động từ kết thúc bằng: O, S, X, Z, CH, SH.
➡️ Câu thần chú: Ông Sáu Chạy Xe SH Zỏm.
  • Go ➡️ Goes
  • Watch ➡️ Watches
  • Wash ➡️ Washes
  • Fix ➡️ Fixes
  • Còn lại đa số chỉ thêm -s (Play ➡️ Plays).

4. Dấu hiệu nhận biết

Khi thấy các từ này, hãy chia thì Hiện tại đơn:

  • Always (luôn luôn), Usually (thường xuyên), Often (hay), Sometimes (thỉnh thoảng), Never (không bao giờ).
  • Every day/week/month/year (Mỗi ngày/tuần/tháng/năm).
  • Once a week (1 lần/tuần), Twice a month (2 lần/tháng)...