Menu
Ngữ pháp Từ vựng Bài đọc Đề thi
Đăng ký Đăng nhập
TAEasy Logo TAEasy

Trạng từ tần suất (Adverbs of Frequency)

15 bài tập • Tạo bởi Admin

cơ bản trạng từ

1. Trạng từ tần suất là gì?

Trạng từ tần suất dùng để diễn tả mức độ thường xuyên của một hành động (làm việc đó nhiều hay ít).

Câu hỏi thường gặp: How often...? (Bao lâu một lần?)


2. Các trạng từ tần suất phổ biến (Thang đo %)

Hãy tưởng tượng một thang đo từ 100% (lúc nào cũng làm) xuống 0% (không bao giờ làm):

Mức độTiếng AnhPhiên âmTiếng Việt
100%Always/ˈɔːlweɪz/Luôn luôn
90%Usually/ˈjuːʒuəli/Thường xuyên
70%Often/ˈɒfn/Thường
50%Sometimes/ˈsʌmtaɪmz/Thỉnh thoảng
10%Seldom / Rarely/ˈseldəm/Hiếm khi
0%Never/ˈnevər/Không bao giờ

3. Vị trí trong câu (CỰC KỲ QUAN TRỌNG)

Đây là phần quan trọng nhất của bài. Vị trí của trạng từ phụ thuộc vào loại động từ trong câu.

QUY TẮC 1: SAU "TO BE"

S + Am/Is/Are + Trạng từ + ...

  • ✅ She is always happy.
    (Cô ấy luôn vui vẻ.)
  • ❌ Sai: She always is happy.
QUY TẮC 2: TRƯỚC "ĐỘNG TỪ THƯỜNG"

S + Trạng từ + V_thường + ...

  • ✅ I often go to school.
    (Tôi thường đi học.)
  • ❌ Sai: I go often to school.

💡 Lưu ý đặc biệt:
Trong câu phủ định hoặc nghi vấn, trạng từ tần suất vẫn đứng giữa trợ động từ và động từ chính.
Ví dụ: I don't often drink coffee. (Tôi không thường uống cà phê).